Gầu tải
Hệ thống băng tải đứng để nâng và vận chuyển vật liệu theo phương đứng
Gầu tải sử dụng một chuỗi các gầu gắn trên xích hoặc đai để vận chuyển vật liệu lên cao. Hệ thống này lý tưởng cho nguyên liệu rời trong nông nghiệp, phân bón, hóa chất và xây dựng.
Công ty chúng tôi cung cấp nhiều model, bao gồm dòng gầu tải xích TH và gầu tải xích tấm NE, đáp ứng các nhu cầu vận hành liên tục.
Dùng để vận chuyển hạt và vật liệu có độ nhớt theo phương đứng
Features
- Bánh xích trên và dưới có cấu trúc mô-đun, cho phép thay thế vành bánh xích dễ dàng, giảm chi phí bảo trì.
- Phần dưới sử dụng hệ thống căng bằng đòn bẩy đối trọng tự động duy trì lực căng ổn định, ngăn trượt xích.
- Sử dụng xích tròn cường độ cao đã qua xử lý nhiệt để tăng khả năng chịu lực và chống mài mòn.
Loading and Unloading Options
This conveyor comes with two types of buckets:
- Loại ZH (Gầu sâu trung bình): Thiết kế cho vật liệu dính, khó đổ như cát ướt, phân hóa học, tro soda.
- Loại ZH (Gầu sâu): Lý tưởng cho vật liệu khô, rời, dễ đổ như đá nghiền, than, xi măng.
Specifications
| Mẫu |
|
|
|
|
|
|
||||||
| Bucket type | Zh (medium-depth bucket) | Sh (deep bucket) | Zh (medium-depth bucket) | Sh (deep bucket) | Zh (medium-depth bucket) | Sh (deep bucket) | Zh (medium-depth bucket) | Sh (deep bucket) | Zh (medium-depth bucket) | Sh (deep bucket) | Zh (medium-depth bucket) | Sh (deep bucket) |
| Conveying capacity (m³/h) | 35 | 60 | 58 | 94 | 75 | 118 | 152 | 185 | 146 | 235 | 235 | 365 |
| Bucket width (mm) | 315 | 400 | 500 | 630 | 800 | 1000 | ||||||
| Bucket volume (L) | 3.75 | 6 | 5.9 | 9.5 | 9.3 | 15 | 14.6 | 23.6 | 23.3 | 37.5 | 37.6 | 58 |
| Distance between buckets (mm) | 512 | 688 | 920 | |||||||||
| Chain diameter×pitch (mm) | Ø18×64×7 loops | Ø22×86×7 loops | Ø26×92×7 loops | |||||||||
| Chain hook | Ø18×64×M16 | Ø22×86×M18 | Ø26×92×M20 | |||||||||
| Number of chains | 2 | |||||||||||
| Breaking strength of each chain (kN) | ≥320 | ≥480 | ≥570 | |||||||||
| Bucket speed (m/s) | 1.4 | 1.5 | 1.6 | |||||||||


























